TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Rotlicht

danh từ giống trung
/ˈʁoːtˌlɪçt/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Rotlichtes

das Rotlicht nghĩa là đèn đỏ.

Nghĩa của Rotlicht

Danh từ · giống trung

  1. Đèn đỏ.

Biến cách của Rotlicht (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Rotlicht
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Rotlichtes
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Rotlicht
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Rotlicht

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Họ từ của Rotlicht

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ red light

Câu hỏi thường gặp

Rotlicht nghĩa là gì?

Rotlicht (danh từ) nghĩa là đèn đỏ.

Rotlicht là der, die hay das?

Rotlicht là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Rotlicht).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.