der Schisser
sinh cách: des Schissers
der Schisser nghĩa là người nhát gan, người nhút nhát.
Nghĩa của Schisser
Danh từ · giống đực
- Thô tục Người nhát gan, người nhút nhát.
Biến cách của Schisser (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Schisser | die Schisser |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Schissers | der Schisser |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Schisser | den Schissern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Schisser | die Schisser |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Schisser
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ coward
Câu hỏi thường gặp
Schisser nghĩa là gì?
Schisser (danh từ) nghĩa là người nhát gan, người nhút nhát.
Schisser là der, die hay das?
Schisser là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Schisser).