TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Schisser

danh từ giống đực
/ˈʃɪsɐ/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Schissers

der Schisser nghĩa là người nhát gan, người nhút nhát.

Nghĩa của Schisser

Danh từ · giống đực

  1. Thô tục Người nhát gan, người nhút nhát.

Biến cách của Schisser (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Schisserdie Schisser
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Schissersder Schisser
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Schisserden Schissern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Schisserdie Schisser

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Schisser

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ coward

Câu hỏi thường gặp

Schisser nghĩa là gì?

Schisser (danh từ) nghĩa là người nhát gan, người nhút nhát.

Schisser là der, die hay das?

Schisser là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Schisser).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.