der Schulranzen
sinh cách: des Schulranzens
der Schulranzen nghĩa là cặp, cặp sách.
Nghĩa của Schulranzen
Danh từ · giống đực
- Cặp, cặp sách.
Biến cách của Schulranzen (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Schulranzen | die Schulranzen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Schulranzens | der Schulranzen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Schulranzen | den Schulranzen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Schulranzen | die Schulranzen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Schulranzen
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ schoolbag, especially for elementary school
Câu hỏi thường gặp
Schulranzen nghĩa là gì?
Schulranzen (danh từ) nghĩa là cặp, cặp sách.
Schulranzen là der, die hay das?
Schulranzen là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Schulranzen).