TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Selbstbestimmung

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

sinh cách: der Selbstbestimmung

die Selbstbestimmung nghĩa là sự tự quyết, quyền tự quyết.

Nghĩa của Selbstbestimmung

Danh từ · giống cái

  1. Sự tự quyết, quyền tự quyết.

Biến cách của Selbstbestimmung (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Selbstbestimmung
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Selbstbestimmung
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Selbstbestimmung
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Selbstbestimmung

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Selbstbestimmung

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ self-determination

Câu hỏi thường gặp

Selbstbestimmung nghĩa là gì?

Selbstbestimmung (danh từ) nghĩa là sự tự quyết, quyền tự quyết.

Selbstbestimmung là der, die hay das?

Selbstbestimmung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Selbstbestimmung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.