das Sonnenlicht
sinh cách: des Sonnenlichtes
das Sonnenlicht nghĩa là ánh nắng, ánh sáng mặt trời.
Nghĩa của Sonnenlicht
Danh từ · giống trung
- Ánh nắng, ánh sáng mặt trời.
Biến cách của Sonnenlicht (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Sonnenlicht |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Sonnenlichtes |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Sonnenlicht |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Sonnenlicht |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Sonnenlicht
Trái nghĩa
Câu ví dụ với Sonnenlicht
- Sonnenlicht durchflutete das Zimmer. Ánh nắng tràn ngập căn phòng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8867892
- Wegen des intensiven Sonnenlichts bekam er einen Sonnenbrand auf dem Rücken. Lưng anh ấy bị cháy nắng vì ánh nắng mặt trời gay gắt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3968649
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sunlight
Câu hỏi thường gặp
Sonnenlicht nghĩa là gì?
Sonnenlicht (danh từ) nghĩa là ánh nắng, ánh sáng mặt trời.
Sonnenlicht là der, die hay das?
Sonnenlicht là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Sonnenlicht).