TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Spitzer

danh từ giống đực
/ˈʃpɪtsɐ/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Spitzers

der Spitzer nghĩa là thợ mài dao kéo, cái gọt bút chì, đồ chuốt viết chì.

Cũng là một dạng biến đổi của spitz — Nhọn.

Nghĩa của Spitzer

Danh từ · giống đực

  1. Thợ mài dao kéo.
  2. Cái gọt bút chì, đồ chuốt viết chì.

Biến cách của Spitzer (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Spitzerdie Spitzer
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Spitzersder Spitzer
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Spitzerden Spitzern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Spitzerdie Spitzer

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Spitzer

Đồng nghĩa

Họ từ của Spitzer

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ agent noun of spitzen; sharpener (device for making things sharp)

Câu hỏi thường gặp

Spitzer nghĩa là gì?

Spitzer (danh từ) nghĩa là thợ mài dao kéo, cái gọt bút chì, đồ chuốt viết chì.

Spitzer là der, die hay das?

Spitzer là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Spitzer).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.