der Spitzer
sinh cách: des Spitzers
der Spitzer nghĩa là thợ mài dao kéo, cái gọt bút chì, đồ chuốt viết chì.
Cũng là một dạng biến đổi của spitz — Nhọn.
Nghĩa của Spitzer
Danh từ · giống đực
- Thợ mài dao kéo.
- Cái gọt bút chì, đồ chuốt viết chì.
Biến cách của Spitzer (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Spitzer | die Spitzer |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Spitzers | der Spitzer |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Spitzer | den Spitzern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Spitzer | die Spitzer |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Spitzer
Đồng nghĩa
Họ từ của Spitzer
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ agent noun of spitzen; sharpener (device for making things sharp)
Câu hỏi thường gặp
Spitzer nghĩa là gì?
Spitzer (danh từ) nghĩa là thợ mài dao kéo, cái gọt bút chì, đồ chuốt viết chì.
Spitzer là der, die hay das?
Spitzer là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Spitzer).