TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Sund

danh từ giống đực
/zʊnt/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Sunde · sinh cách: des Sundes

der Sund nghĩa là eo biển oresund.

Nghĩa của Sund

Danh từ · giống đực

  1. Eo biển oresund.

Biến cách của Sund (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Sunddie Sunde
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Sundesder Sunde
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Sundden Sunden
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Sunddie Sunde

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Sund

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sound, strait (especially near islands of the Baltic Sea)

Câu hỏi thường gặp

Sund nghĩa là gì?

Sund (danh từ) nghĩa là eo biển oresund.

Sund là der, die hay das?

Sund là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Sund); số nhiều: die Sunde.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.