der Sund
số nhiều: die Sunde · sinh cách: des Sundes
der Sund nghĩa là eo biển oresund.
Nghĩa của Sund
Danh từ · giống đực
- Eo biển oresund.
Biến cách của Sund (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Sund | die Sunde |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Sundes | der Sunde |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Sund | den Sunden |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Sund | die Sunde |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Sund
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sound, strait (especially near islands of the Baltic Sea)
Câu hỏi thường gặp
Sund nghĩa là gì?
Sund (danh từ) nghĩa là eo biển oresund.
Sund là der, die hay das?
Sund là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Sund); số nhiều: die Sunde.