TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Tauschgeschäft

danh từ giống trung
/ˈtaʊ̯ʃɡəʃɛft/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Tauschgeschäfte · sinh cách: des Tauschgeschäftes

das Tauschgeschäft nghĩa là sự giao hoán.

Nghĩa của Tauschgeschäft

Danh từ · giống trung

  1. Sự giao hoán.

Biến cách của Tauschgeschäft (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Tauschgeschäftdie Tauschgeschäfte
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Tauschgeschäftesder Tauschgeschäfte
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Tauschgeschäftden Tauschgeschäften
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Tauschgeschäftdie Tauschgeschäfte

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Tauschgeschäft

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ swap, exchange, barter

Câu hỏi thường gặp

Tauschgeschäft nghĩa là gì?

Tauschgeschäft (danh từ) nghĩa là sự giao hoán.

Tauschgeschäft là der, die hay das?

Tauschgeschäft là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Tauschgeschäft); số nhiều: die Tauschgeschäfte.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.