das Tauschgeschäft
số nhiều: die Tauschgeschäfte · sinh cách: des Tauschgeschäftes
das Tauschgeschäft nghĩa là sự giao hoán.
Nghĩa của Tauschgeschäft
Danh từ · giống trung
- Sự giao hoán.
Biến cách của Tauschgeschäft (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Tauschgeschäft | die Tauschgeschäfte |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Tauschgeschäftes | der Tauschgeschäfte |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Tauschgeschäft | den Tauschgeschäften |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Tauschgeschäft | die Tauschgeschäfte |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Tauschgeschäft
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ swap, exchange, barter
Câu hỏi thường gặp
Tauschgeschäft nghĩa là gì?
Tauschgeschäft (danh từ) nghĩa là sự giao hoán.
Tauschgeschäft là der, die hay das?
Tauschgeschäft là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Tauschgeschäft); số nhiều: die Tauschgeschäfte.