testen
testen nghĩa là thử nghiệm.
Cũng là một dạng biến đổi của Test — Bài kiểm tra, cuộc thử nghiệm.
Nghĩa của testen
Động từ
- Thử nghiệm.
Chia động từ testen
Hiện tại Präsens
- ich teste
- du testest
- er/sie/es testet
- wir testen
- ihr testet
- sie/Sie testen
Quá khứ đơn Präteritum
- ich testete
- du testetest
- er/sie/es testete
- wir testeten
- ihr testetet
- sie/Sie testeten
Hiện tại hoàn thành Perfekt
- ich habe getestet
- du hast getestet
- er/sie/es hat getestet
- wir haben getestet
- ihr habt getestet
- sie/Sie haben getestet
Tương lai Futur I
- ich werde testen
- du wirst testen
- er/sie/es wird testen
- wir werden testen
- ihr werdet testen
- sie/Sie werden testen
Giả định I Konjunktiv I
- ich teste
- du testest
- er/sie/es teste
- wir testen
- ihr testet
- sie/Sie testen
Mệnh lệnh Imperativ
- test! (du)
- testet! (ihr)
Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ haben chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với testen
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to test (by experiment or scientific method)
Câu hỏi thường gặp
testen nghĩa là gì?
testen (động từ) nghĩa là thử nghiệm.
Chia động từ testen ở thì hiện tại thế nào?
ich teste, du testest, er/sie/es testet, wir testen, ihr testet, sie/Sie testen. Phân từ II: getestet.