unnötig
Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈʊnøːtɪç/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của unnötig
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ unnecessary
So sánh của unnötig
| So sánh hơn | unnötiger |
| So sánh nhất | am unnötigsten |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với unnötig
Trái nghĩa
Câu ví dụ với unnötig
- Das ist unnötig. Cái này không cần thiết. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2199002
- Erklärungen sind unnötig. Không cần giải thích. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5843447
- Lass unnötige Wörter weg! Đừng nói cái không cần thiết phải nói. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12881040
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.