Untergang
Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈʔʊntɐɡaŋ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của Untergang
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fall, downfall, death, doom; sinking; setting
Biến cách của Untergang (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Untergang | die Untergänge |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Unterganges | der Untergänge |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Untergang | den Untergängen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Untergang | die Untergänge |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.