TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Völle

Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈfœlə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của Völle

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ unpleasant fullness of bodily bowels or vessels, especially of the stomach with food

Biến cách của Völle (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Völle
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Völle
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Völle
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Völle

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Họ từ của Völle

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.