die Verlosung
số nhiều: die Verlosungen · sinh cách: der Verlosung
die Verlosung nghĩa là xổ số.
Nghĩa của Verlosung
Danh từ · giống cái
- Xổ số.
Biến cách của Verlosung (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Verlosung | die Verlosungen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Verlosung | der Verlosungen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Verlosung | den Verlosungen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Verlosung | die Verlosungen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Verlosung
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ raffle
Câu hỏi thường gặp
Verlosung nghĩa là gì?
Verlosung (danh từ) nghĩa là xổ số.
Verlosung là der, die hay das?
Verlosung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Verlosung); số nhiều: die Verlosungen.