TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Verlosung

danh từ giống cái
/ˌfɛɐ̯ˈloːzʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Verlosungen · sinh cách: der Verlosung

die Verlosung nghĩa là xổ số.

Nghĩa của Verlosung

Danh từ · giống cái

  1. Xổ số.

Biến cách của Verlosung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Verlosungdie Verlosungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Verlosungder Verlosungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Verlosungden Verlosungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Verlosungdie Verlosungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Verlosung

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ raffle

Câu hỏi thường gặp

Verlosung nghĩa là gì?

Verlosung (danh từ) nghĩa là xổ số.

Verlosung là der, die hay das?

Verlosung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Verlosung); số nhiều: die Verlosungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.