Ác tiếng Đức là gì?
"ác" trong tiếng Đức là böse (tính từ), übel (tính từ), gemein (tính từ).
böse Tính từ
/ˈbøːzə/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ác.
- Tugend bringt das Gute hervor, Übel zeugt nur das Böse. Ở hiền gặp lành ở ác gặp ác.
- Das war ein böses Kaninchen. Đó là một con thỏ hung ác.
übel Tính từ
/ˈyːbəl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ác.
- Geld ist die Wurzel allen Übels. Tiền là nguồn gốc của mọi tội ác.
- Geld ist der Ursprung allen Übels. Tiền là nguồn gốc của mọi tội ác.
gemein Tính từ
/ɡəˈmaɪ̯n/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xấu tính, ác, đê tiện (das ist gemein! — thật quá đáng!)
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ác" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Ác tiếng Đức là gì?
"ác" trong tiếng Đức là böse (tính từ), übel (tính từ), gemein (tính từ).