Áp dụng tiếng Đức là gì?
"áp dụng" trong tiếng Đức là die Anwendung (danh từ), verwenden (động từ), anwenden (động từ).
die Anwendung Danh từ · giống cái
/ˈʔanvɛndʊŋ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Áp dụng, ứng dụng.
Xem đầy đủ từ "Anwendung": der/die/das, biến cách, cách chia →
verwenden Động từ
/fɛɐ̯ˈvɛndn̩/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Áp dụng.
Xem đầy đủ từ "verwenden": der/die/das, biến cách, cách chia →
anwenden Động từ
/ˈʔanvɛndn̩/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Áp dụng.
Xem đầy đủ từ "anwenden": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "áp dụng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Áp dụng tiếng Đức là gì?
"áp dụng" trong tiếng Đức là die Anwendung (danh từ), verwenden (động từ), anwenden (động từ).