Âm nhạc tiếng Đức là gì?
"âm nhạc" trong tiếng Đức là die Musik (danh từ), das Musikstück (danh từ), die Tonkunst (danh từ).
die Musik Danh từ · giống cái
/muˈziːk/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Âm nhạc.
- Mein Bruder interessiert sich für Englisch und Musik. Em trai tôi thích tiếng Anh và âm nhạc.
- Ich mag Musik lieber als Sport. Tôi thích âm nhạc hơn là thể thao.
das Musikstück Danh từ · giống trung
/muˈziːkˌʃtʏk/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Âm nhạc.
Xem đầy đủ từ "Musikstück": der/die/das, biến cách, cách chia →
die Tonkunst Danh từ · giống cái
/ˈtoːnˌkʊnst/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Âm nhạc.
Xem đầy đủ từ "Tonkunst": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "âm nhạc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Âm nhạc tiếng Đức là gì?
"âm nhạc" trong tiếng Đức là die Musik (danh từ), das Musikstück (danh từ), die Tonkunst (danh từ).