TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Âm nhạc tiếng Đức là gì?

"âm nhạc" trong tiếng Đức là die Musik (danh từ), das Musikstück (danh từ), die Tonkunst (danh từ).

die Musik Danh từ · giống cái

/muˈziːk/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Âm nhạc.

  • Mein Bruder interessiert sich für Englisch und Musik. Em trai tôi thích tiếng Anh và âm nhạc.
  • Ich mag Musik lieber als Sport. Tôi thích âm nhạc hơn là thể thao.

Xem đầy đủ từ "Musik": der/die/das, biến cách, cách chia →

das Musikstück Danh từ · giống trung

/muˈziːkˌʃtʏk/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Âm nhạc.

Xem đầy đủ từ "Musikstück": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Tonkunst Danh từ · giống cái

/ˈtoːnˌkʊnst/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Âm nhạc.

Xem đầy đủ từ "Tonkunst": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "âm nhạc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Âm nhạc tiếng Đức là gì?

"âm nhạc" trong tiếng Đức là die Musik (danh từ), das Musikstück (danh từ), die Tonkunst (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.