Ép tiếng Đức là gì?
"ép" trong tiếng Đức là drücken (động từ), zwingen (động từ), quetschen (động từ).
drücken Động từ
/ˈdʁʏkən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ép, ấn, nhấn.
Xem đầy đủ từ "drücken": der/die/das, biến cách, cách chia →
zwingen Động từ
/ˈtsvɪŋən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bắt, ép.
Xem đầy đủ từ "zwingen": der/die/das, biến cách, cách chia →
quetschen Động từ
/ˈkvɛtʃən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bóp, ép, đè.
Xem đầy đủ từ "quetschen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ép" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Ép tiếng Đức là gì?
"ép" trong tiếng Đức là drücken (động từ), zwingen (động từ), quetschen (động từ).