TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Ông tiếng Đức là gì?

"ông" trong tiếng Đức là der Herr (danh từ), der Großvater (danh từ), der Opa (danh từ).

der Herr Danh từ · giống đực

/hɛr/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ông.

  • Herr Nakajima kann zusätzlich zu Englisch auch fließend Deutsch sprechen. Ngoài tiếng Anh, ông Nakajima có thể nói thông thạo tiếng Đức.
  • Außer Englisch spricht Herr Nakajima auch noch fließend Deutsch. Ngoài tiếng Anh, ông Nakajima có thể nói thông thạo tiếng Đức.

Xem đầy đủ từ "Herr": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Großvater Danh từ · giống đực

/ˈɡʁoːsfatɐ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ông (ông nội, ông ngoại)

  • Mein Großvater ist sehr schwer zufriedenzustellen. Ông tôi rất khó chiều.

Xem đầy đủ từ "Großvater": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Opa Danh từ · giống đực

/ˈoːpʰa/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ông (ông nội, ông ngoại — khẩu ngữ)

Xem đầy đủ từ "Opa": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ông" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Ông tiếng Đức là gì?

"ông" trong tiếng Đức là der Herr (danh từ), der Großvater (danh từ), der Opa (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.