Ý kiến tiếng Đức là gì?
"ý kiến" trong tiếng Đức là die Idee (danh từ), die Meinung (danh từ), die Ansicht (danh từ).
die Idee Danh từ · giống cái
/iˈdeː/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ý tưởng, ý kiến.
- Ich fürchte, dass das keine gute Idee ist. Tôi e rằng đó không phải là một ý kiến hay.
- Ich fürchte, das ist keine gute Idee. Tôi e rằng đó không phải là một ý kiến hay.
die Meinung Danh từ · giống cái
/ˈmaɪ̯nʊŋ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ý kiến, kiến giải, ý.
- Was hat dich dazu gebracht, deine Meinung zu ändern? Bạn làm cái gì để thay đổi ý kiến của mình
- Ich mag keine Menschen, die keine Meinung haben. Tôi không thích những người không có ý kiến của riêng mình.
Xem đầy đủ từ "Meinung": der/die/das, biến cách, cách chia →
die Ansicht Danh từ · giống cái
/ˈʔanzɪçt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ý kiến, kiến giải, ý.
Xem đầy đủ từ "Ansicht": der/die/das, biến cách, cách chia →
die Anschauung Danh từ · giống cái
/ˈanˌʃaʊ̯ʊŋ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ý kiến, kiến giải, ý.
Xem đầy đủ từ "Anschauung": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Ý kiến tiếng Đức là gì?
"ý kiến" trong tiếng Đức là die Idee (danh từ), die Meinung (danh từ), die Ansicht (danh từ).