die Idee
số nhiều: die Ideen · sinh cách: der Idee
die Idee nghĩa là ý tưởng, ý kiến.
Nghĩa của Idee
Danh từ · giống cái
- Ý tưởng, ý kiến. (biên soạn)
Biến cách của Idee (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Idee | die Ideen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Idee | der Ideen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Idee | den Ideen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Idee | die Ideen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Idee
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với Idee
- Das ist eine gute Idee! Đó là một ý kiến hay!Tatoeba #372
- Die Einvernehmlichkeit deutet darauf hin, dass wir gegen die vorgeschlagene Idee sind. Cuộc biểu quyết chỉ ra rằng chúng ta phản đối ý kiến được đưa ra.Tatoeba #802
- Ich habe keine Ideen mehr. Tôi sắp cạn ý tưởng rồi.Tatoeba #1023
- Es war eine schlechte Idee, sich abzumelden. Tôi không nên đăng xuất (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #244
- Ich fürchte, das ist keine gute Idee. Tôi e rằng đó không phải là một ý kiến hay. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1492339
- Wie bist du auf diese verrückte Idee gekommen? Bạn đã phát triển với ý tưởng điên rồ đó như thế nào (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #509
- Ich fürchte, dass das keine gute Idee ist. Tôi e rằng đó không phải là một ý kiến hay. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1512798
- Jeder stimmte seiner Idee zu. Mọi người đều nhất trí với ý tưởng của anh ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1239587
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ idea
Câu hỏi thường gặp
Idee nghĩa là gì?
Idee (danh từ) nghĩa là ý tưởng, ý kiến.
Idee là der, die hay das?
Idee là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Idee); số nhiều: die Ideen.