TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Ý tưởng tiếng Đức là gì?

"ý tưởng" trong tiếng Đức là die Idee (danh từ).

die Idee Danh từ · giống cái

/iˈdeː/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ý tưởng, ý kiến.

  • Jeder stimmte seiner Idee zu. Mọi người đều nhất trí với ý tưởng của anh ấy.
  • Wie bist du auf diese verrückte Idee gekommen? Bạn đã phát triển với ý tưởng điên rồ đó như thế nào

Xem đầy đủ từ "Idee": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ý tưởng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Ý tưởng tiếng Đức là gì?

"ý tưởng" trong tiếng Đức là die Idee (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.