Ăn cắp tiếng Đức là gì?
"ăn cắp" trong tiếng Đức là stehlen (động từ), klauen (động từ), entwenden (động từ).
stehlen Động từ
/ˈʃteːlən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trộm, chôm, ăn cắp.
- Der Junge verneinte, dass er das Fahrrad gestohlen hat. Thằng bé phủ nhận việc bản thân đã ăn cắp chiếc xe đạp.
- Wer hat den Apfel gestohlen? Ai ăn cắp quả tào?
Xem đầy đủ từ "stehlen": der/die/das, biến cách, cách chia →
klauen Động từ
/ˈklaʊ̯ən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trộm, chôm, ăn cắp.
- Wer klaute den Apfel? Ai ăn cắp quả tào?
entwenden Động từ
/ʔɛntˈvɛndn̩/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trộm, chôm, ăn cắp.
Xem đầy đủ từ "entwenden": der/die/das, biến cách, cách chia →
mopsen Động từ
/ˈmɔpsn̩/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trộm, chôm, ăn cắp.
Câu hỏi thường gặp
Ăn cắp tiếng Đức là gì?
"ăn cắp" trong tiếng Đức là stehlen (động từ), klauen (động từ), entwenden (động từ).