Đà tiếng Đức là gì?
"đà" trong tiếng Đức là der Moment (danh từ), der Schwung (danh từ), die Wucht (danh từ).
der Moment Danh từ · giống đực
/moˈmɛnt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đà.
der Schwung Danh từ · giống đực
/ʃvʊŋ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đà.
Xem đầy đủ từ "Schwung": der/die/das, biến cách, cách chia →
die Wucht Danh từ · giống cái
/vʊxt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đà.
die Schwungkraft Danh từ · giống cái
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đà.
Xem đầy đủ từ "Schwungkraft": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Đà tiếng Đức là gì?
"đà" trong tiếng Đức là der Moment (danh từ), der Schwung (danh từ), die Wucht (danh từ).