Đàn hặc tiếng Đức là gì?
"đàn hặc" trong tiếng Đức là anklagen (động từ).
anklagen Động từ
/ˈanˌklaːɡən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Luận tội, đàn hặc.
Xem đầy đủ từ "anklagen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đàn hặc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đàn hặc tiếng Đức là gì?
"đàn hặc" trong tiếng Đức là anklagen (động từ).