TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Đánh rắm tiếng Đức là gì?

"đánh rắm" trong tiếng Đức là der Furz (danh từ), furzen (động từ), pfurzen (động từ).

der Furz Danh từ · giống đực

/fʊʁts/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đánh rắm, trung tiện, rắm, địt.

Xem đầy đủ từ "Furz": der/die/das, biến cách, cách chia →

furzen Động từ

/ˈfʊʁ.tsən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Địt, chùi gháu, đánh rắm, đánh địt.

  • Wer hat gefurzt? Ai đã đánh rắm vậy?

Xem đầy đủ từ "furzen": der/die/das, biến cách, cách chia →

pfurzen Động từ

/ˈpfʊɐ̯tsn̩/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Địt, chùi gháu, đánh rắm, đánh địt.

Xem đầy đủ từ "pfurzen": der/die/das, biến cách, cách chia →

pupsen Động từ

/ˈpuːpsən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Địt, chùi gháu, đánh rắm, đánh địt.

Xem đầy đủ từ "pupsen": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Đánh rắm tiếng Đức là gì?

"đánh rắm" trong tiếng Đức là der Furz (danh từ), furzen (động từ), pfurzen (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.