Đáy tiếng Đức là gì?
"đáy" trong tiếng Đức là der Grund (danh từ), der Boden (danh từ).
der Grund Danh từ · giống đực
/ɡʁʊnt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đáy.
der Boden Danh từ · giống đực
/ˈboːdn̩/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đáy.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đáy" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đáy tiếng Đức là gì?
"đáy" trong tiếng Đức là der Grund (danh từ), der Boden (danh từ).