Đâm tiếng Đức là gì?
"đâm" trong tiếng Đức là erstechen (động từ), niederstechen (động từ).
erstechen Động từ
/ɛɐ̯ˈʃtɛçn̩/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đâm.
Xem đầy đủ từ "erstechen": der/die/das, biến cách, cách chia →
niederstechen Động từ
[ˈniːdɐˌʃtɛçn̩] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đâm.
Xem đầy đủ từ "niederstechen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đâm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đâm tiếng Đức là gì?
"đâm" trong tiếng Đức là erstechen (động từ), niederstechen (động từ).