TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Đã tiếng Đức là gì?

"đã" trong tiếng Đức là schon (phó từ), bereits (phó từ).

schon Phó từ

/ʃoːn/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rồi, đã.

  • Gut, es sind schon seltsamere Dinge passiert. Vâng, nhiều chuyện lạ đã xảy ra.
  • Habt ihr schon mal einen Delfin berührt? Bạn đã bao giờ chạm vào một con cá heo chưa?

Xem đầy đủ từ "schon": der/die/das, biến cách, cách chia →

bereits Phó từ

/beˈʁaɛ̯ts/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rồi, đã.

  • Ich habe Tom gesagt, dass du bereits wüsstest, was zu tun ist. Tôi nói với Tom là bạn đã biết mình cần phải làm gì.
  • Das wissen wir bereits. Chúng ta đều đã biết.

Xem đầy đủ từ "bereits": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đã" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đã tiếng Đức là gì?

"đã" trong tiếng Đức là schon (phó từ), bereits (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.