Đã tiếng Đức là gì?
"đã" trong tiếng Đức là schon (phó từ), bereits (phó từ).
schon Phó từ
/ʃoːn/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Rồi, đã.
- Gut, es sind schon seltsamere Dinge passiert. Vâng, nhiều chuyện lạ đã xảy ra.
- Habt ihr schon mal einen Delfin berührt? Bạn đã bao giờ chạm vào một con cá heo chưa?
bereits Phó từ
/beˈʁaɛ̯ts/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Rồi, đã.
- Ich habe Tom gesagt, dass du bereits wüsstest, was zu tun ist. Tôi nói với Tom là bạn đã biết mình cần phải làm gì.
- Das wissen wir bereits. Chúng ta đều đã biết.
Xem đầy đủ từ "bereits": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đã" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đã tiếng Đức là gì?
"đã" trong tiếng Đức là schon (phó từ), bereits (phó từ).