Đèn tiếng Đức là gì?
"đèn" trong tiếng Đức là das Licht (danh từ), die Lampe (danh từ), die Lichtquelle (danh từ).
das Licht Danh từ · giống trung
/lɪçt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đèn.
- Er schaltete das Licht in seinem Büro aus. Anh ấy đã tắt đèn trong văn phòng.
- Schalte das Licht aus! Ich kann nicht einschlafen. Tắt đèn đi. Tôi không thể ngủ được.
die Lampe Danh từ · giống cái
/ˈlampə/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đèn, đèn điện.
- Er machte um elf alle Lampen aus. Anh ấy tắt hết đèn vào lúc mười một giờ.
die Lichtquelle Danh từ · giống cái
/ˈlɪçtˌkvɛlə/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đèn.
Xem đầy đủ từ "Lichtquelle": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đèn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đèn tiếng Đức là gì?
"đèn" trong tiếng Đức là das Licht (danh từ), die Lampe (danh từ), die Lichtquelle (danh từ).