TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Đúng tiếng Đức là gì?

"đúng" trong tiếng Đức là richtig (tính từ), genau (phó từ), stimmen (động từ).

richtig Tính từ

/ˈʁɪçtɪç/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đúng.

  • Ist diese Übersetzung richtig? Bản dịch này có đúng không?
  • Ihr sprecht alle Französisch, richtig? Tất cả các bạn đều nói tiếng Pháp có đúng không?

Xem đầy đủ từ "richtig": der/die/das, biến cách, cách chia →

genau Phó từ

/ɡəˈnaʊ̯/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đúng, chính.

Xem đầy đủ từ "genau": der/die/das, biến cách, cách chia →

stimmen Động từ

/ˈʃtɪmən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đúng (das stimmt — đúng vậy)

  • Es stimmt, dass sie tot ist. Đúng là cô ấy đã mất.
  • Das stimmt! Đúng rồi!

Xem đầy đủ từ "stimmen": der/die/das, biến cách, cách chia →

korrekt Tính từ

/kɔˈʁɛkt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đúng.

  • Ihr sprecht alle Französisch, korrekt? Tất cả các bạn đều nói tiếng Pháp có đúng không?

Xem đầy đủ từ "korrekt": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Đúng tiếng Đức là gì?

"đúng" trong tiếng Đức là richtig (tính từ), genau (phó từ), stimmen (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.