TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Đút lót tiếng Đức là gì?

"đút lót" trong tiếng Đức là bestechen (động từ), schmieren (động từ), das Bestechungsgeld (danh từ).

bestechen Động từ

/bəˈʃtɛçən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đút lót, đút, hối lộ.

Xem đầy đủ từ "bestechen": der/die/das, biến cách, cách chia →

schmieren Động từ

/ˈʃmiːʁən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đút lót, đút, hối lộ.

Xem đầy đủ từ "schmieren": der/die/das, biến cách, cách chia →

das Bestechungsgeld Danh từ · giống trung

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hối lộ, đút lót.

Xem đầy đủ từ "Bestechungsgeld": der/die/das, biến cách, cách chia →

das Schmiergeld Danh từ · giống trung

/ˈʃmiːɐ̯ˌɡɛlt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hối lộ, đút lót.

Xem đầy đủ từ "Schmiergeld": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đút lót" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đút lót tiếng Đức là gì?

"đút lót" trong tiếng Đức là bestechen (động từ), schmieren (động từ), das Bestechungsgeld (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.