TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Đơn tiếng Đức là gì?

"đơn" trong tiếng Đức là der Antrag (danh từ), die Bewerbung (danh từ).

der Antrag Danh từ · giống đực

[ˈʔantʁaːk] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đơn xin, đơn.

Xem đầy đủ từ "Antrag": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Bewerbung Danh từ · giống cái

/bəˈvɛrbʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đơn xin, đơn.

Xem đầy đủ từ "Bewerbung": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đơn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đơn tiếng Đức là gì?

"đơn" trong tiếng Đức là der Antrag (danh từ), die Bewerbung (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.