Đơn tiếng Đức là gì?
"đơn" trong tiếng Đức là der Antrag (danh từ), die Bewerbung (danh từ).
der Antrag Danh từ · giống đực
[ˈʔantʁaːk] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đơn xin, đơn.
die Bewerbung Danh từ · giống cái
/bəˈvɛrbʊŋ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đơn xin, đơn.
Xem đầy đủ từ "Bewerbung": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đơn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đơn tiếng Đức là gì?
"đơn" trong tiếng Đức là der Antrag (danh từ), die Bewerbung (danh từ).