Đầu tư tiếng Đức là gì?
"đầu tư" trong tiếng Đức là investieren (động từ).
investieren Động từ
/ɪnvɛsˈtiːʁən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đầu tư.
- Ich investiere Geld in dieses Unternehmen. Tôi đang đầu tư tiền vào phi vụ làm ăn này.
- Er investierte sein Geld in Aktien. Anh ấy dùng tiền của mình đầu tư chứng khoán.
Xem đầy đủ từ "investieren": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đầu tư" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đầu tư tiếng Đức là gì?
"đầu tư" trong tiếng Đức là investieren (động từ).