Đầy đủ tiếng Đức là gì?
"đầy đủ" trong tiếng Đức là komplett (tính từ), vollständig (tính từ), angemessen (tính từ).
komplett Tính từ
/kɔmˈplɛt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đầy đủ, toàn phần.
Xem đầy đủ từ "komplett": der/die/das, biến cách, cách chia →
vollständig Tính từ
/ˈfɔlˌʃtɛndɪç/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đầy đủ, toàn phần.
- Wir wollen vollständige Sätze. Chúng tôi muốn những câu đầy đủ.
Xem đầy đủ từ "vollständig": der/die/das, biến cách, cách chia →
angemessen Tính từ
/ˈanɡəˌmɛsn̩/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đủ, đầy đủ.
Xem đầy đủ từ "angemessen": der/die/das, biến cách, cách chia →
entsprechend Tính từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đủ, đầy đủ.
Xem đầy đủ từ "entsprechend": der/die/das, biến cách, cách chia →
adäquat Tính từ
/adɛˈkvaːt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đủ, đầy đủ.
Xem đầy đủ từ "adäquat": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Đầy đủ tiếng Đức là gì?
"đầy đủ" trong tiếng Đức là komplett (tính từ), vollständig (tính từ), angemessen (tính từ).