Đẩy tiếng Đức là gì?
"đẩy" trong tiếng Đức là drücken (động từ), schieben (động từ), stoßen (động từ).
drücken Động từ
/ˈdʁʏkən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xô, đẩy.
Xem đầy đủ từ "drücken": der/die/das, biến cách, cách chia →
schieben Động từ
/ˈʃiːbən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xô, đẩy.
- Er schob mich beiseite und ging. Anh ta đẩy qua tôi.
Xem đầy đủ từ "schieben": der/die/das, biến cách, cách chia →
stoßen Động từ
/ˈʃtoːsn̩/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xô, đẩy.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đẩy" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đẩy tiếng Đức là gì?
"đẩy" trong tiếng Đức là drücken (động từ), schieben (động từ), stoßen (động từ).