Đặt tên tiếng Đức là gì?
"đặt tên" trong tiếng Đức là nennen (động từ), bezeichnen (động từ), benennen (động từ).
nennen Động từ
/ˈnɛnən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đặt tên, cho tên.
- Sie haben ihr Baby Jenny genannt. Họ đặt tên cho con cô ta là Jenny.
- Mein Bruder hat seine Katze Huazi genannt. Em trai tôi đặt tên cho con mèo của nó là Huazi.
bezeichnen Động từ
/bəˈtsaɪ̯çnən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đặt tên, cho tên.
Xem đầy đủ từ "bezeichnen": der/die/das, biến cách, cách chia →
benennen Động từ
/bəˈnɛnən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đặt tên, cho tên.
- Sie wurde nach ihrer Großmutter benannt. Cô ta được đặt tên theo tên bà mình.
Xem đầy đủ từ "benennen": der/die/das, biến cách, cách chia →
taufen Động từ
/ˈtaʊ̯fn̩/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đặt tên, cho tên.
- Sie tauften das Raumschiff „A100“. Họ đặt tên cho con tàu vũ trụ là A100.
Câu hỏi thường gặp
Đặt tên tiếng Đức là gì?
"đặt tên" trong tiếng Đức là nennen (động từ), bezeichnen (động từ), benennen (động từ).