Đỉnh tiếng Đức là gì?
"đỉnh" trong tiếng Đức là die Spitze (danh từ), der Gipfel (danh từ), der/das Oberteil (danh từ).
die Spitze Danh từ · giống cái
/ˈʃpɪt͡sə/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đỉnh, đầu.
der Gipfel Danh từ · giống đực
/ˈɡɪp͡fl̩/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đỉnh.
- Der Blick vom Gipfel des Berges war atemberaubend. Cảnh từ trên đỉnh núi khiến tôi phải nín thở.
der/das Oberteil Danh từ · giống đực hoặc trung
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đỉnh, đầu.
Xem đầy đủ từ "Oberteil": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đỉnh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đỉnh tiếng Đức là gì?
"đỉnh" trong tiếng Đức là die Spitze (danh từ), der Gipfel (danh từ), der/das Oberteil (danh từ).