TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Đỏ tiếng Đức là gì?

"đỏ" trong tiếng Đức là rot (tính từ), die Rote (danh từ).

rot Tính từ

/roːt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đỏ.

  • Sein Buch ist rot. Cuốn sách của anh ấy có màu đỏ.
  • Die Ampel wurde rot. Đèn giao thông chuyển sang màu đỏ.

Xem đầy đủ từ "rot": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Rote Danh từ · giống cái

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đỏ.

Xem đầy đủ từ "Rote": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đỏ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đỏ tiếng Đức là gì?

"đỏ" trong tiếng Đức là rot (tính từ), die Rote (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.