TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Rote

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái Trong 3.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Roten · sinh cách: der Rote

die Rote nghĩa là đỏ.

Cũng là một dạng biến đổi của rot — Đỏ.

Nghĩa của Rote

Danh từ · giống cái

  1. Đỏ.

Biến cách của Rote (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Rotedie Roten
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Roteder Roten
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Roteden Roten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Rotedie Roten

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Cụm từ, thành ngữ với Rote

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ female Red (communist or socialist)

Câu hỏi thường gặp

Rote nghĩa là gì?

Rote (danh từ) nghĩa là đỏ.

Rote là der, die hay das?

Rote là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Rote); số nhiều: die Roten.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.