die Rote
số nhiều: die Roten · sinh cách: der Rote
die Rote nghĩa là đỏ.
Cũng là một dạng biến đổi của rot — Đỏ.
Nghĩa của Rote
Danh từ · giống cái
- Đỏ.
Biến cách của Rote (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Rote | die Roten |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Rote | der Roten |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Rote | den Roten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Rote | die Roten |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Cụm từ, thành ngữ với Rote
- Rote Armee — Hồng quân.
- Rote Bete — Củ cải đường, củ dền.
- Rote Rübe — Củ cải đường, củ dền.
- rote Karte — Thẻ đỏ.
- rote Linie — Lằn ranh đỏ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ female Red (communist or socialist)
Câu hỏi thường gặp
Rote nghĩa là gì?
Rote (danh từ) nghĩa là đỏ.
Rote là der, die hay das?
Rote là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Rote); số nhiều: die Roten.