TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Đồ ăn tiếng Đức là gì?

"đồ ăn" trong tiếng Đức là das Essen (danh từ), das Lebensmittel (danh từ), die Nahrung (danh từ).

das Essen Danh từ · giống trung

/ˈɛsən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thức ăn, đồ ăn, thực phẩm.

Xem đầy đủ từ "Essen": der/die/das, biến cách, cách chia →

das Lebensmittel Danh từ · giống trung

/ˈleːbənsˌmɪtəl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thức ăn, đồ ăn, thực phẩm.

Xem đầy đủ từ "Lebensmittel": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Nahrung Danh từ · giống cái

[ˈnaːʁʊŋ] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thức ăn, đồ ăn, thực phẩm.

Xem đầy đủ từ "Nahrung": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Speise Danh từ · giống cái

/ˈʃpaɪ̯zə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thức ăn, đồ ăn, thực phẩm.

Xem đầy đủ từ "Speise": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Đồ ăn tiếng Đức là gì?

"đồ ăn" trong tiếng Đức là das Essen (danh từ), das Lebensmittel (danh từ), die Nahrung (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.