TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Đồng tiếng Đức là gì?

"đồng" trong tiếng Đức là der Dollar (danh từ), kupfern (tính từ), das Kupfer (danh từ).

der Dollar Danh từ · giống đực

/ˈdɔlaʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đồng, đô la, đô-la, đồng mỹ.

  • Kannst du auf einen Dollar herausgeben? Bạn có đồng đô la tiền lẻ không?
  • Können Sie auf einen Dollar herausgeben? Bạn có đồng đô la tiền lẻ không?

Xem đầy đủ từ "Dollar": der/die/das, biến cách, cách chia →

kupfern Tính từ

/ˈkʊpfəʁn/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đồng.

Xem đầy đủ từ "kupfern": der/die/das, biến cách, cách chia →

das Kupfer Danh từ · giống trung

/ˈkʊp͡fɐ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đồng.

  • Ist sie aus Kupfer? Nó được làm bằng đồng sao?
  • Ist er aus Kupfer? Nó được làm bằng đồng sao?

Xem đầy đủ từ "Kupfer": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đồng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đồng tiếng Đức là gì?

"đồng" trong tiếng Đức là der Dollar (danh từ), kupfern (tính từ), das Kupfer (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.