Đồng tiếng Đức là gì?
"đồng" trong tiếng Đức là der Dollar (danh từ), kupfern (tính từ), das Kupfer (danh từ).
der Dollar Danh từ · giống đực
/ˈdɔlaʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đồng, đô la, đô-la, đồng mỹ.
- Kannst du auf einen Dollar herausgeben? Bạn có đồng đô la tiền lẻ không?
- Können Sie auf einen Dollar herausgeben? Bạn có đồng đô la tiền lẻ không?
kupfern Tính từ
/ˈkʊpfəʁn/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đồng.
Xem đầy đủ từ "kupfern": der/die/das, biến cách, cách chia →
das Kupfer Danh từ · giống trung
/ˈkʊp͡fɐ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đồng.
- Ist sie aus Kupfer? Nó được làm bằng đồng sao?
- Ist er aus Kupfer? Nó được làm bằng đồng sao?
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đồng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đồng tiếng Đức là gì?
"đồng" trong tiếng Đức là der Dollar (danh từ), kupfern (tính từ), das Kupfer (danh từ).