TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Động tiếng Đức là gì?

"động" trong tiếng Đức là angreifen (động từ), anfassen (động từ), berühren (động từ).

angreifen Động từ

/ˈanɡʁaɪ̯fən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sờ, rờ, chạm, động, đụng.

Xem đầy đủ từ "angreifen": der/die/das, biến cách, cách chia →

anfassen Động từ

/ˈanˌfasən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sờ, rờ, chạm, động, đụng.

Xem đầy đủ từ "anfassen": der/die/das, biến cách, cách chia →

berühren Động từ

/bəˈryːrən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sờ, rờ, chạm, động, đụng.

Xem đầy đủ từ "berühren": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Höhle Danh từ · giống cái

/ˈhøːlə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hang, động.

Xem đầy đủ từ "Höhle": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Động tiếng Đức là gì?

"động" trong tiếng Đức là angreifen (động từ), anfassen (động từ), berühren (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.