Động từ tiếng Đức là gì?
"động từ" trong tiếng Đức là das Verb (danh từ), das Tunwort (danh từ), das Tuwort (danh từ).
das Verb Danh từ · giống trung
/vɛʁp/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Động từ.
- Ich lerne nicht gerne unregelmäßige Verben. Tôi không thích học các động từ bất quy tắc.
- Liebe ist ein Verb. Yêu là động từ.
das Tunwort Danh từ · giống trung
/ˈtuːnˌvɔʁt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Động từ.
Xem đầy đủ từ "Tunwort": der/die/das, biến cách, cách chia →
das Tuwort Danh từ · giống trung
/ˈtuːˌvɔʁt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Động từ.
das Tätigkeitswort Danh từ · giống trung
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Động từ.
Xem đầy đủ từ "Tätigkeitswort": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "động từ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Động từ tiếng Đức là gì?
"động từ" trong tiếng Đức là das Verb (danh từ), das Tunwort (danh từ), das Tuwort (danh từ).