TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Đụng tiếng Đức là gì?

"đụng" trong tiếng Đức là krachen (động từ).

krachen Động từ

[ˈkʁaχn̩] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đụng, đâm sầm, đâm.

Xem đầy đủ từ "krachen": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đụng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đụng tiếng Đức là gì?

"đụng" trong tiếng Đức là krachen (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.