Đứng dậy tiếng Đức là gì?
"đứng dậy" trong tiếng Đức là aufstehen (động từ).
aufstehen Động từ
/ˈʔaufˌʃteːən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đứng dậy.
Xem đầy đủ từ "aufstehen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đứng dậy" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đứng dậy tiếng Đức là gì?
"đứng dậy" trong tiếng Đức là aufstehen (động từ).