TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Đứng dậy tiếng Đức là gì?

"đứng dậy" trong tiếng Đức là aufstehen (động từ).

aufstehen Động từ

/ˈʔaufˌʃteːən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đứng dậy.

Xem đầy đủ từ "aufstehen": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đứng dậy" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đứng dậy tiếng Đức là gì?

"đứng dậy" trong tiếng Đức là aufstehen (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.