Đa dạng tiếng Đức là gì?
"đa dạng" trong tiếng Đức là die Vielfalt (danh từ), vielfältig (tính từ).
die Vielfalt Danh từ · giống cái
/ˈfiːlˌfalt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự đa dạng.
- Wir lieben Vielfalt. Chúng tôi thích sự đa dạng.
Xem đầy đủ từ "Vielfalt": der/die/das, biến cách, cách chia →
vielfältig Tính từ
/ˈfiːlfɛltɪç/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đa dạng.
Xem đầy đủ từ "vielfältig": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đa dạng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đa dạng tiếng Đức là gì?
"đa dạng" trong tiếng Đức là die Vielfalt (danh từ), vielfältig (tính từ).