Đam mê tiếng Đức là gì?
"đam mê" trong tiếng Đức là die Leidenschaft (danh từ).
die Leidenschaft Danh từ · giống cái
/ˈlaɪ̯dənˌʃaft/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đam mê.
- Schach ist meine Leidenschaft. Cờ vua là đam mê của tôi.
- Seine Leidenschaft zu teilen bedeutet, sie voll zu leben. Chia sẻ đam mê của ai đó chính là sống thật trọn vẹn với nó.
Xem đầy đủ từ "Leidenschaft": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đam mê" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đam mê tiếng Đức là gì?
"đam mê" trong tiếng Đức là die Leidenschaft (danh từ).