Đau tiếng Đức là gì?
"đau" trong tiếng Đức là der Schmerz (danh từ), schmerzen (động từ).
der Schmerz Danh từ · giống đực
/ʃmɛʁts/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đau, sự đau đớn.
- Wann hat der Schmerz begonnen? Cơn đau này bắt đầu từ khi nào?
- Der Schmerz hat ein wenig nachgelassen. Cơn đau đã dịu đi một chút.
Xem đầy đủ từ "Schmerz": der/die/das, biến cách, cách chia →
schmerzen Động từ
/ˈʃmɛʁtsn/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhức, đau.
- Ich habe Schmerzen in der Schulter. Tôi bị đau vai.
- Welches Bein schmerzt? Chân nào bị đau?
Xem đầy đủ từ "schmerzen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đau" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đau tiếng Đức là gì?
"đau" trong tiếng Đức là der Schmerz (danh từ), schmerzen (động từ).