TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Đem theo tiếng Đức là gì?

"đem theo" trong tiếng Đức là mitnehmen (động từ), mitbringen (động từ).

mitnehmen Động từ

/ˈmɪtˌneːmən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mang theo, đem theo.

  • Du solltest heute Morgen einen Regenschirm mitnehmen. Ngươi nên đem theo dù vào sáng nay.

Xem đầy đủ từ "mitnehmen": der/die/das, biến cách, cách chia →

mitbringen Động từ

/ˈmɪtˌbʁɪŋən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mang theo, đem theo (đến)

  • Vergiss nicht, die Kamera mitzubringen. Đừng quên đem theo máy ảnh.

Xem đầy đủ từ "mitbringen": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đem theo" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đem theo tiếng Đức là gì?

"đem theo" trong tiếng Đức là mitnehmen (động từ), mitbringen (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.