Đem theo tiếng Đức là gì?
"đem theo" trong tiếng Đức là mitnehmen (động từ), mitbringen (động từ).
mitnehmen Động từ
/ˈmɪtˌneːmən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mang theo, đem theo.
- Du solltest heute Morgen einen Regenschirm mitnehmen. Ngươi nên đem theo dù vào sáng nay.
Xem đầy đủ từ "mitnehmen": der/die/das, biến cách, cách chia →
mitbringen Động từ
/ˈmɪtˌbʁɪŋən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mang theo, đem theo (đến)
- Vergiss nicht, die Kamera mitzubringen. Đừng quên đem theo máy ảnh.
Xem đầy đủ từ "mitbringen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đem theo" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đem theo tiếng Đức là gì?
"đem theo" trong tiếng Đức là mitnehmen (động từ), mitbringen (động từ).