TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Đi dạo tiếng Đức là gì?

"đi dạo" trong tiếng Đức là spazieren (động từ), der Spaziergang (danh từ), schlendern (động từ).

spazieren Động từ

/ʃpaˈtsiːʁən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đi dạo (spazieren gehen — đi dạo)

  • Ich führe Ihren Hund spazieren, wenn Sie möchten. Tôi sẽ dắt chó của bạn đi dạo nếu bạn muốn.
  • Ich führe deinen Hund spazieren, wenn du möchtest. Tôi sẽ dắt chó của bạn đi dạo nếu bạn muốn.

Xem đầy đủ từ "spazieren": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Spaziergang Danh từ · giống đực

/ʃpaˈt͡siːɐ̯ˌɡaŋ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự đi dạo.

  • Wollen wir einen Spaziergang machen? Ra ngoài đi dạo không?
  • Wir machten einen Spaziergang im Park. Chúng tôi đi dạo trong công viên.

Xem đầy đủ từ "Spaziergang": der/die/das, biến cách, cách chia →

schlendern Động từ

/ˈʃlɛndɐn/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đi dạo, dạo.

  • Es schlenderten etliche Paare durch den Park. Có nhiều cặp đôi đang đi dạo trong công viên.

Xem đầy đủ từ "schlendern": der/die/das, biến cách, cách chia →

spazieren gehen Động từ

/ʃpaˈtsiːʁən ɡeːn/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đi dạo, dạo.

Xem đầy đủ từ "spazieren gehen": der/die/das, biến cách, cách chia →

bummeln Động từ

[ˈbʊml̩n] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đi dạo, dạo.

Xem đầy đủ từ "bummeln": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đi dạo" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đi dạo tiếng Đức là gì?

"đi dạo" trong tiếng Đức là spazieren (động từ), der Spaziergang (danh từ), schlendern (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.